grinder
Từ grinder là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau, từ công cụ kỹ thuật, ẩm thực cho đến mô tả tính cách con người. Người học cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn giữa các lĩnh vực này.
Countable when referring to the physical tool or the sandwich.
Ý nghĩa
Một loại máy hoặc công cụ dùng để mài vật liệu thành các mảnh nhỏ hơn hoặc làm nhẵn bề mặt
The workshop is filled with the noise of the angle grinder.
Xưởng làm việc tràn ngập tiếng ồn của máy mài góc.
Một loại bánh mì kẹp gồm ổ bánh mì dài có vỏ giòn, nhân thịt và phô mai
I ordered a spicy Italian grinder for lunch.
Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp kiểu Ý vị cay cho bữa trưa.
Một người làm việc không mệt mỏi và có phương pháp, thường theo cách lặp đi lặp lại hoặc cực nhọc
He is a real grinder who stays late every night to finish the project.
Anh ấy là một người làm việc thực sự cần cù, đêm nào cũng ở lại muộn để hoàn thành dự án.