gangrene
gangrene là một thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ tình trạng hoại tử mô, thường xảy ra khi một bộ phận cơ thể bị mất nguồn cung cấp máu hoặc bị nhiễm trùng nặng. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "hoại tử" khi dùng trong ngữ cảnh y khoa. Người học cần phân biệt rõ gangrene với các từ như necrosis (cũng có nghĩa là hoại tử nhưng mang tính chất tế bào rộng hơn) hoặc decay (sự phân hủy tự nhiên). gangrene thường gợi lên hình ảnh một vùng mô bị chết, chuyển sang màu đen hoặc xanh đậm và có thể dẫn đến việc phải cắt bỏ chi.
Sắc thái nghĩa bóng và sự chuyển đổi ngữ cảnh
Ngoài ý nghĩa y học, gangrene còn được sử dụng như một ẩn dụ để mô tả "sự thối nát" về mặt đạo đức, chính trị hoặc xã hội. Khi được dùng theo nghĩa này, nó ám chỉ một sự suy đồi bắt đầu từ một điểm nhỏ nhưng sau đó lan rộng và phá hủy toàn bộ hệ thống, tương tự như cách mô hoại tử lan rộng trong cơ thể.
Nghĩa y khoa: The doctor treated the gangrene in the patient's leg (Bác sĩ đã điều trị tình trạng hoại tử ở chân của bệnh nhân).
Nghĩa bóng: The gangrene of corruption had spread throughout the administration (Sự thối nát của tham nhũng đã lan rộng khắp chính quyền).
Lưu ý về cách dùng cho người Việt
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa gangrene với các từ chỉ sự hư hỏng thông thường. Trong tiếng Việt, "thối" có thể dùng cho thực phẩm hoặc vết thương, nhưng trong tiếng Anh, gangrene chỉ dành cho tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hoặc sự suy đồi hệ thống. Đừng sử dụng gangrene để mô tả một loại trái cây bị hỏng; thay vào đó, hãy dùng rot hoặc decay.
❌ The apple has gangrene (Sai)
✅ The apple is rotting (Đúng)
Về mặt ngữ pháp, gangrene là một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không nên thêm mạo từ "a" hoặc dùng dạng số nhiều khi nói về tình trạng bệnh lý này.
Ý nghĩa
Sự chết của các mô cơ thể do thiếu lưu thông máu hoặc do nhiễm trùng vi khuẩn nghiêm trọng
The patient developed gangrene in his toes after the blood supply was cut off.
Bệnh nhân bị hoại tử ở các ngón chân sau khi nguồn cung cấp máu bị cắt đứt.
Một trạng thái suy đồi hoặc tham nhũng về đạo đức hoặc xã hội trong một tổ chức hoặc xã hội
The corruption in the city government had become a gangrene that threatened to destroy the entire administration.
Sự tham nhũng trong chính quyền thành phố đã trở thành một sự thối nát đe dọa phá hủy toàn bộ bộ máy quản lý.