forgetful
hay quên
Tính từ
So sánh hơn: more forgetfulSo sánh nhất: most forgetful
forgetful mô tả một đặc điểm tính cách hoặc trạng thái tâm lý của một người thường xuyên quên những điều quan trọng, chi tiết nhỏ hoặc các cuộc hẹn. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các thuật ngữ y khoa, thường dùng để chỉ sự đãng trí tự nhiên hoặc dấu hiệu của tuổi già.
Ý nghĩa
Tính từhay quên
Có xu hướng quên mọi thứ hoặc không thể nhớ được các chi tiết
My grandfather has become increasingly forgetful as he ages.
Ông tôi ngày càng trở nên hay quên khi tuổi tác cao hơn.