flotilla
hạm đội nhỏ
[C] Đếm được
Số nhiều: flotillas
flotilla thường được dùng để chỉ một nhóm nhỏ các tàu hoặc thuyền, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và quy mô nhỏ hơn nhiều so với fleet (hạm đội lớn). Trong khi fleet gợi lên hình ảnh về một lực lượng hải quân hùng hậu, có tổ chức chặt chẽ và quy mô khổng lồ, thì flotilla lại nhấn mạnh vào tính chất nhỏ gọn, linh hoạt hoặc đôi khi là một tập hợp không chính thức của các phương tiện thủy.
Countable when referring to a specific organized group of vessels, such as a flotilla of yachts.
Ý nghĩa
Danh từhạm đội nhỏ
Một nhóm nhỏ các tàu hoặc thuyền
The coast guard deployed a flotilla to monitor the coastline.
Lực lượng cảnh sát biển đã triển khai một hạm đội nhỏ để giám sát đường bờ biển.