fleshy
fleshy là một tính từ dùng để mô tả những thứ có kết cấu dày, mềm và chứa nhiều mô thịt hoặc nước. Tùy vào đối tượng được mô tả mà từ này mang sắc thái biểu cảm khác nhau.
Sắc thái sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau
Trong thực vật học, fleshy mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, dùng để chỉ những loại quả hoặc lá mọng nước, dày thịt (như xương rồng hoặc quả cà chua), đối lập với những loại khô hoặc mỏng. Ví dụ: fleshy fruit (quả mọng thịt).
Khi mô tả đặc điểm cơ thể người, fleshy thường dùng để chỉ những bộ phận đầy đặn, tròn trịa. Tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể là lời khen (như đôi má phúng phính của trẻ em) hoặc một mô tả khách quan về ngoại hình. Tuy nhiên, cần lưu ý tránh nhầm lẫn với fat (béo/mập) vì fleshy nhấn mạnh vào kết cấu của mô thịt hơn là tình trạng thừa cân.
Trong y học hoặc mô tả vật lý, từ này dùng để chỉ những thứ có bề mặt mềm, nhợt nhạt và cảm giác giống như thịt người, đôi khi mang sắc thái hơi gây khó chịu hoặc kỳ quái nếu dùng để mô tả vật vô tri.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt fleshy với meaty. Trong khi fleshy nhấn mạnh vào độ mềm, mọng và kết cấu của mô, thì meaty thường dùng để chỉ sự săn chắc, nhiều cơ bắp hoặc một thứ gì đó có hàm lượng thịt cao (như một món hầm nhiều thịt). Ví dụ: một cánh tay meaty sẽ gợi cảm giác khỏe khoắn, trong khi một cánh tay fleshy gợi cảm giác đầy đặn và mềm mại hơn.
Ý nghĩa
Có kết cấu dày, mềm và nhiều thịt, thường dùng để chỉ các bộ phận của thực vật hoặc động vật
"The cactus has fleshy leaves that store water in arid environments."
Cây xương rồng có những chiếc lá mọng nước để dự trữ nước trong môi trường khô hạn.
Đầy đặn hoặc tròn trịa về hình dáng, đặc biệt khi mô tả các bộ phận cơ thể người như môi hoặc má
"She had a soft, fleshy face and a warm smile."
Cô ấy có khuôn mặt phúng phính và một nụ cười ấm áp.