flattering
flattering là một từ đa nghĩa với hai sắc thái đối lập tùy vào ngữ cảnh: một mặt mang tính tích cực về thẩm mỹ, mặt khác mang tính tiêu cực về sự chân thật. Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ hai hướng sử dụng này để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.
Sắc thái về thẩm mỹ và ngoại hình
Trong ngữ cảnh thời trang hoặc nhiếp ảnh, flattering được dùng để mô tả một thứ gì đó (quần áo, màu sắc, góc chụp) làm cho người mặc hoặc đối tượng trông đẹp hơn, thon gọn hơn hoặc hấp dẫn hơn so với thực tế. Trong tiếng Việt, từ này được dịch sát nghĩa nhất là "tôn dáng" hoặc "tôn vẻ đẹp".
Ví dụ: That dress is very flattering (Chiếc váy đó rất tôn dáng bạn).
Ví dụ: A flattering light (Ánh sáng tôn lên vẻ đẹp).
Sắc thái về giao tiếp và thái độ
Khi nói về lời nói hoặc hành động, flattering mang nghĩa là khen ngợi một cách quá mức, thường không hoàn toàn chân thành, nhằm mục đích lấy lòng hoặc thao túng đối phương. Lúc này, từ này mang nghĩa là "tâng bốc". Sự khác biệt giữa flattering và một lời khen chân thành (complimentary) nằm ở động cơ: flattering thường hàm ý sự thiếu trung thực.
Ví dụ: I'm flattered by your praise, but I don't think I'm that good (Tôi cảm thấy hãnh diện vì lời khen của bạn, nhưng tôi không nghĩ mình giỏi đến thế).
Ví dụ: a flattering smile (một nụ cười tâng bốc).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần lưu ý không nhầm lẫn flattering với complimentary. Trong khi complimentary đơn thuần là lời khen ngợi lịch sự và chân thành, thì flattering lại nhấn mạnh vào việc làm cho đối tượng trông tốt hơn thực tế (về ngoại hình) hoặc khen quá lời để đạt mục đích (về thái độ).
complimentary: Khen ngợi một cách khách quan.
flattering: Tôn dáng (ngoại hình) hoặc tâng bốc (giao tiếp).
Về mặt ngữ pháp, flattering đóng vai trò là một tính từ. Khi dùng trong cấu trúc be flattered, nó diễn tả cảm giác hãnh diện hoặc tự hào khi nhận được sự quan tâm hoặc khen ngợi từ người khác.
Ý nghĩa
Khiến ai đó trông hấp dẫn, ấn tượng hoặc thon gọn hơn so với thực tế
That dress is very flattering on you.
Chiếc váy đó rất tôn dáng bạn.
Đưa ra những lời khen ngợi quá mức, thường là để lấy lòng hoặc giành lợi thế
He gave her a flattering smile to get what he wanted.
Anh ta đã nở một nụ cười tâng bốc với cô ấy để đạt được điều mình muốn.