extroverted
extroverted mô tả một kiểu tính cách đặc trưng bởi sự cởi mở, tự tin và xu hướng tìm kiếm năng lượng từ việc tương tác với mọi người xung quanh. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hướng ngoại". Điểm mấu chốt của extroverted không chỉ đơn thuần là việc thích nói chuyện, mà là sự tập trung tâm trí vào các kích thích bên ngoài thay vì chìm đắm trong suy nghĩ nội tâm.
Ý nghĩa
Cởi mở và tự tin trong giao tiếp xã hội
She is an extroverted person who loves attending large parties.
Cô ấy là một người hướng ngoại, thích tham dự những bữa tiệc lớn.
Có đặc điểm tập trung vào những sự vật và con người bên ngoài thay vì những suy nghĩ và cảm xúc nội tâm
His extroverted nature makes him an excellent salesperson.
Bản tính hướng ngoại khiến anh ấy trở thành một nhân viên bán hàng xuất sắc.