D
Dicread
Trang chủTừ điểnEevasively

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

evasively

evasively
Trạng từ

Ý nghĩa

Trạng từevasively

In a manner intended to avoid giving a direct answer or committing to a specific position.

He answered the reporter's questions evasively to avoid admitting the mistake.

Trạng từevasively

In a way that avoids physical contact or capture through clever movement.

The cat moved evasively, dodging every attempt to catch it.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi