ploy
mưu đồ
Danh từ
Số nhiều: ploys
ploy mang sắc thái về một hành động hoặc kế hoạch có tính toán kỹ lưỡng, thường là để đánh lạc hướng, lừa gạt hoặc giành lợi thế trong một tình huống cụ thể. Từ này không đơn thuần là một kế hoạch (plan) mà hàm ý sự xảo quyệt, thiếu trung thực hoặc mang tính thao túng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà ploy có thể được dịch là "mưu đồ" khi nói về những âm mưu sâu xa, hoặc "chiêu trò" khi nói về những thủ thuật ngắn hạn, khôn khéo để đạt được mục đích.