enceinte
mang thai
Tính từ
enceinte là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng trong tiếng Anh chủ yếu trong các ngữ cảnh chuyên biệt hoặc văn chương để chỉ trạng thái mang thai. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là cần nhận diện đây không phải là một từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày mà là một từ mượn, mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính chất mô tả đặc thù.
Ý nghĩa
Tính từmang thai
Đang trong trạng thái có thai
The actress remained enceinte throughout the filming of the movie.
Nữ diễn viên vẫn mang thai trong suốt quá trình quay bộ phim.