electrostatic
electrostatic là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả các hiện tượng liên quan đến điện tích đứng yên, thay vì dòng điện chạy trong mạch. Trong tiếng Việt, từ này được dịch thống nhất là "tĩnh điện". Điểm mấu chốt để phân biệt electrostatic với các thuật ngữ điện học khác là trạng thái "tĩnh" (static), tức là các điện tích tích tụ trên bề mặt vật chất và không di chuyển liên tục như dòng điện xoay chiều hay một chiều.
Ý nghĩa
Liên quan đến các điện tích đứng yên hoặc các lực do chúng tạo ra
The electrostatic attraction between the balloon and the hair was surprising.
Lực hút tĩnh điện giữa quả bóng bay và tóc thật đáng ngạc nhiên.
Sử dụng nguyên lý điện tĩnh để di chuyển hoặc thu hút các hạt, thường dùng cho mục đích làm sạch hoặc in ấn
An electrostatic precipitator is used to remove dust from industrial exhaust gases.
Một thiết bị lọc bụi tĩnh điện được sử dụng để loại bỏ bụi khỏi khí thải công nghiệp.