eastern
Thuật ngữ này chủ yếu đóng vai trò là một chỉ dấu về phương hướng, nhưng lại mang sức nặng về văn hóa khi áp dụng vào địa lý và xã hội học. Trong bối cảnh toàn cầu, từ này thường nhóm một loạt các nền văn minh Á Đông đa dạng vào một danh mục duy nhất, điều mà đôi khi có thể gây cảm giác bị giản lược hoặc quá khái quát tùy thuộc vào môi trường chính trị hoặc học thuật.
So với từ oriental, vốn hiện nay thường bị coi là lỗi thời hoặc gây xúc phạm ở nhiều khu vực nói tiếng Anh do những liên tưởng đến thời kỳ thuộc địa, thì eastern là lựa chọn thay thế trung lập và được ưu tiên hơn khi mô tả về khu vực cũng như các phong tục tập quán tại đây.
Ý nghĩa
Nằm ở hoặc hướng về phía đông
The eastern coast of the island is rocky.
Bờ biển phía đông của hòn đảo này toàn đá.
Liên quan đến các quốc gia hoặc nền văn hóa Á Đông
She is an expert in eastern philosophy.
Cô ấy là một chuyên gia về triết học phương Đông.