drunkenness
drunkenness mô tả trạng thái mất kiểm soát về hành vi và nhận thức do tác động của cồn. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là trạng thái tạm thời (sự say rượu) và hai là một tình trạng bệnh lý hoặc thói quen kéo dài (thói nghiện rượu). Người học cần phân biệt rõ giữa việc mô tả một cơn say nhất thời và việc mô tả một chứng nghiện mãn tính để lựa chọn từ ngữ dịch thuật cho chính xác.
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Khi dùng để chỉ một trạng thái ngắn hạn, drunkenness tương đương với inebriation nhưng mang sắc thái thông dụng hơn. Nó nhấn mạnh vào những biểu hiện bên ngoài như nói năng lộn xộn hoặc đi đứng không vững. Ví dụ: drunkenness trong cụm từ public drunkenness (say rượu nơi công cộng) ám chỉ hành vi gây mất trật tự.
Khi dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc xã hội học, drunkenness có thể ám chỉ thói nghiện rượu, tương tự như alcoholism. Tuy nhiên, alcoholism mang tính chuyên môn và bệnh lý cao hơn, trong khi drunkenness thiên về mô tả tình trạng thực tế của người uống rượu.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa drunkenness (danh từ chỉ trạng thái) và drunk (tính từ chỉ đặc điểm). Không nên dùng drunkenness để mô tả một người, mà phải dùng để mô tả tình trạng hoặc hành vi.
❌ Sai: He is drunkenness. (Anh ấy là sự say rượu.)
✅ Đúng: His drunkenness was obvious. (Sự say rượu của anh ấy hiện rõ ra ngoài.)
Ngoài ra, cần phân biệt drunkenness với sobriety (sự tỉnh táo). Trong khi drunkenness là trạng thái bị nhiễm độc do rượu, thì sobriety không chỉ là việc không say, mà còn là trạng thái kiêng rượu hoàn toàn đối với những người đang điều trị thói nghiện rượu.
Ý nghĩa
Trạng thái bị nhiễm độc do rượu
His drunkenness made it impossible for him to walk in a straight line.
Cơn say rượu khiến anh ấy không thể đi thẳng hàng.
Thói quen uống rượu quá mức hoặc thường xuyên
The program is designed to help individuals recover from chronic drunkenness.
Chương trình này được thiết kế để giúp các cá nhân hồi phục sau chứng nghiện rượu mãn tính.