dilettante
người nghiệp dư / người mộ điệu
Danh từ
Số nhiều: dilettantes
Ý nghĩa
Danh từngười nghiệp dư
Một người theo đuổi một lĩnh vực quan tâm, chẳng hạn như nghệ thuật, nhưng không có sự cam kết thực sự hoặc kiến thức chuyên sâu
"He is a mere dilettante who spends more time buying art than understanding it."
Anh ấy hơi giống một người nghiệp dư, tập tành vẽ tranh và làm thơ nhưng không tinh thông lĩnh vực nào.
Danh từngười mộ điệu
Một người yêu thích và ủng hộ nghệ thuật, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc chính thống
"The project was managed by a dilettante who lacked the technical expertise to see it through."
Phòng trưng bày thường xuyên có những người mộ điệu giàu có đến sưu tầm các tác phẩm điêu khắc cổ điển.