layman
layman được sử dụng để chỉ một người không có kiến thức chuyên môn hoặc không hành nghề chuyên nghiệp trong một lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "người không chuyên" hoặc "người ngoại đạo". Điểm mấu chốt của layman là sự đối lập giữa một bên là chuyên gia (expert/professional) và một bên là người bình thường, không được đào tạo bài bản về lĩnh vực đó.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Khi nói về kiến thức kỹ thuật, khoa học hoặc pháp luật, layman nhấn mạnh vào việc thiếu hụt chuyên môn. Cụm từ phổ biến in layman's terms (bằng ngôn ngữ bình dân/dễ hiểu) là một cách diễn đạt cực kỳ thông dụng, yêu cầu người nói giải thích một vấn đề phức tạp sao cho một người không chuyên cũng có thể nắm bắt được.
Ví dụ: Can you explain the quantum physics theory in layman's terms? (Bạn có thể giải thích lý thuyết vật lý lượng tử bằng ngôn ngữ dễ hiểu cho người không chuyên không?)
Trong bối cảnh tôn giáo, layman (hoặc laity) mang nghĩa là "giáo dân", dùng để phân biệt những tín đồ bình thường với những người thuộc hàng giáo sĩ (clergy) như linh mục hay mục sư.
Lưu ý về từ vựng tương đương
Người học cần phân biệt layman với amateur. Trong khi amateur (người nghiệp dư) thường chỉ những người thực hiện một hoạt động vì đam mê chứ không phải để kiếm tiền, thì layman nhấn mạnh vào việc thiếu kiến thức chuyên môn hoặc không thuộc về một tầng lớp chuyên gia/giáo sĩ cụ thể.
amateur: Tập trung vào mục đích thực hiện (không chuyên nghiệp/không vì tiền).
layman: Tập trung vào trình độ kiến thức hoặc vị thế trong tổ chức (không có chuyên môn/không phải giáo sĩ).
Đặc điểm ngữ pháp
layman là một danh từ đếm được. Khi chuyển sang số nhiều, từ này trở thành laymen. Trong tiếng Anh hiện đại, để tránh phân biệt giới tính, người ta đôi khi sử dụng cụm từ layperson hoặc laypeople thay thế cho layman và laymen.
Ý nghĩa
Một người không phải là chuyên gia hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động cụ thể
"The report was written in simple language so that a layman could understand it."
Bản báo cáo được viết bằng ngôn ngữ đơn giản để một người không chuyên cũng có thể hiểu được.
Một thành viên của một giáo đoàn tôn giáo không thuộc hàng giáo sĩ
"The church council consists of both priests and laymen."
Hội đồng nhà thờ bao gồm cả các linh mục và các giáo dân.