diffusive
khuếch tán / dông dài
Tính từ
So sánh hơn: more diffusiveSo sánh nhất: most diffusive
diffusive là một từ đa nghĩa, được sử dụng trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau là khoa học vật lý và giao tiếp ngôn ngữ. Người học cần đặc biệt lưu ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa tính chất vật lý và đặc điểm tính cách.
Ý nghĩa
Tính từkhuếch tán
Có xu hướng lan rộng hoặc phân tán ra một khu vực rộng lớn
The diffusive nature of the gas filled the room quickly.
Tính chất khuếch tán của chất khí đã làm đầy căn phòng một cách nhanh chóng.
Tính từdông dài
Sử dụng nhiều từ hơn mức cần thiết; dài dòng hoặc lan man
His diffusive speaking style often lost the audience's attention.
Phong cách nói chuyện dông dài của anh ấy thường làm khán giả mất tập trung.