D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdeaerate

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

deaerate

deaerate
Ngoại động từ
Quá khứ: deaeratedPhân từ 2: deaeratedV-ing: deaerating

Ý nghĩa

Ngoại động từdeaerate
[~ something]

To remove dissolved gases, especially air, from a liquid or a solid material.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi