cosmic
cosmic mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là nghĩa đen liên quan đến thiên văn học và một là nghĩa bóng dùng để nhấn mạnh quy mô cực lớn. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa hai ngữ cảnh này để tránh dịch quá cứng nhắc.
Ý nghĩa
Liên quan đến vũ trụ hoặc không gian, đặc biệt là để phân biệt với trái đất
"The telescope allows us to observe cosmic radiation from the early universe."
Kính thiên văn cho phép các nhà khoa học nghiên cứu bức xạ vũ trụ từ các thiên hà xa xôi.
Có quy mô hoặc cường độ lớn đến mức dường như vượt quá khả năng nhận thức của con người hoặc vượt xa các tỉ lệ thông thường trên trái đất
"The two leaders had a cosmic disagreement that affected the fate of entire nations."
Hai nhà lãnh đạo bị chia rẽ bởi một khoảng cách mênh mông trong cách hiểu về cuộc xung đột.
Ví dụ
The telescope allows scientists to study cosmic radiation from distant galaxies.
Kính thiên văn cho phép các nhà khoa học nghiên cứu bức xạ vũ trụ từ các thiên hà xa xôi.
The two leaders were separated by a cosmic gap in their understanding.
Hai nhà lãnh đạo bị chia rẽ bởi một khoảng cách mênh mông trong cách hiểu của họ.
Cụm từ kết hợp
cosmic radiation
Bức xạ điện từ đến từ không gian vũ trụ
The satellite is designed to withstand intense cosmic radiation.
Vệ tinh được thiết kế để chịu được bức xạ vũ trụ cường độ cao.
cosmic dust
Những hạt vật chất nhỏ li ti trôi nổi trong không gian
Cosmic dust can obscure the view of distant stars in the galaxy.
Bụi vũ trụ có thể làm mờ tầm nhìn đối với các ngôi sao xa xôi trong thiên hà.
cosmic scale
Một quy mô về kích thước hoặc thời gian vô cùng lớn đến mức không thể tưởng tượng được
The movement of galaxies occurs on a cosmic scale that defies human intuition.
Sự chuyển động của các thiên hà diễn ra trên một quy mô vô cùng lớn, vượt xa trực giác của con người.
cosmic irony
Một tình huống mà vũ trụ dường như hợp sức chống lại một người theo cách nghiệt ngã hoặc nghịch lý
It was a piece of cosmic irony that the weather expert forgot his umbrella on the rainiest day of the year.
Thật là một sự trớ trêu của vũ trụ khi chuyên gia thời tiết lại quên mang ô vào ngày mưa nhất trong năm.
cosmic perspective
Một góc nhìn xem xét sự bao la của vũ trụ để khiến những mối quan tâm trần thế trở nên nhỏ bé
Studying astronomy often gives people a cosmic perspective on their own existence.
Học thiên văn học thường mang lại cho mọi người một góc nhìn vũ trụ về sự tồn tại của chính họ.
Thành ngữ & Tục ngữ
cosmic joke
Một tình huống có vẻ nghiệt ngã, trớ trêu hoặc trùng hợp một cách vô lý trên quy mô lớn
The fact that he lost his keys right before the biggest meeting of his life felt like a cosmic joke.
Việc anh ấy làm mất chìa khóa ngay trước cuộc họp quan trọng nhất cuộc đời cảm giác như một trò đùa của vũ trụ.
Bối cảnh văn hóa
Bức xạ nền vi sóng vũ trụ: Tiếng vọng từ thuở sơ khaiThe Cosmic Microwave Background: An Echo of the Beginning
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ từ kosmos trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là trật tự hoặc thế giới, vốn phát triển từ gốc từ mang nghĩa là sắp xếp.
Nó gia nhập tiếng Anh thông qua từ cosmos trong tiếng Pháp và cosmum trong tiếng Latinh, chuyển đổi từ một thuật ngữ chung chỉ vũ trụ có trật tự sang một mô tả khoa học cụ thể về không gian và cõi thiên thể.