D
Dicread
HomeDictionaryCclinician

clinician

bác sĩ lâm sàng / chuyên gia lâm sàng
Danh từ
Số nhiều: clinicians

Ý nghĩa

Danh từbác sĩ lâm sàng

Một chuyên gia chăm sóc sức khỏe, chẳng hạn như bác sĩ hoặc điều dưỡng, người làm việc trực tiếp với bệnh nhân trong môi trường lâm sàng thay vì trong phòng thí nghiệm hoặc cơ sở nghiên cứu

"The lead clinician decided to adjust the patient's medication based on the new symptoms."

Bác sĩ lâm sàng trưởng đã quyết định điều chỉnh thuốc của bệnh nhân dựa trên các triệu chứng mới.

chuyên gia lâm sàng

Một chuyên gia y tế chuyên về việc áp dụng thực tế kiến thức y khoa để chẩn đoán và điều trị bệnh nhân, thường nhấn mạnh vào kinh nghiệm thực tiễn tại giường bệnh hơn là nghiên cứu lý thuyết

Bệnh viện đang tuyển dụng một chuyên gia lâm sàng giàu kinh nghiệm để đứng đầu khoa tim mạch.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error