cataclysmic
cataclysmic mang sắc thái cực kỳ mạnh mẽ, dùng để mô tả những sự kiện không chỉ gây thiệt hại mà còn làm thay đổi hoàn toàn diện mạo hoặc cấu trúc của một hệ thống, một vùng đất hoặc một thời đại. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể hiểu là "thảm khốc" (thiên về sự hủy diệt vật lý) hoặc "biến động dữ dội" (thiên về sự thay đổi mang tính hệ thống).
Ý nghĩa
Gây ra hoặc liên quan đến một sự kiện đột ngột, dữ dội và mang tính hủy diệt, dẫn đến những thay đổi đáng kể
The asteroid impact was a cataclysmic event that wiped out the dinosaurs.
Vụ va chạm tiểu hành tinh là một sự kiện thảm khốc đã xóa sổ loài khủng long.
Được đặc trưng bởi một sự thay đổi đột ngột và dữ dội, thường là trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội
The country faced a cataclysmic political shift following the revolution.
Quốc gia này đã đối mặt với một sự chuyển dịch chính trị biến động dữ dội sau cuộc cách mạng.