biggie
Thuật ngữ này mang sắc thái vui vẻ, thân mật, giúp làm giảm bớt sự căng thẳng của vấn đề được nhắc đến. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp xã hội hoặc môi trường kinh doanh không quá trang trọng để cho thấy rằng dù sự việc có tầm ảnh hưởng lớn, người nói vẫn giữ thái độ thoải mái hoặc lạc quan.
Đây là một dạng biến thể thu nhỏ của từ big, tạo ra một cảm giác đối lập thú vị khi một sự kiện to lớn lại được mô tả bằng một từ ngắn gọn và dễ thương. Điều này thường ngụ ý sự hào hứng hoặc mong đợi hơn là cảm giác lo sợ hay áp lực nặng nề.
Used to identify a specific high-importance event or item, such as a biggie of a deal.
Ý nghĩa
Một người hoặc một vật được coi là quan trọng, có ý nghĩa hoặc có quy mô lớn
"This new contract is a real biggie for the firm."
Hợp đồng mới này là một điều thực sự quan trọng đối với công ty.