D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbifocal

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

bifocal

bifocal
Tính từDanh từ
Số nhiều: bifocals

Ý nghĩa

Tính từbifocal

Having two different focal lengths, typically used to describe eyeglasses that provide correction for both distance and near vision.

She decided to switch to bifocal lenses to help with her reading.

Danh từbifocal

A pair of eyeglasses with lenses that have two different focal lengths, allowing the wearer to see clearly at both far and near distances.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi