autosomal
autosomal là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học và di truyền học, dùng để chỉ các đặc điểm hoặc đột biến xảy ra trên các nhiễm sắc thể thường, tức là những nhiễm sắc thể không quyết định giới tính của cơ thể. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch là "thuộc nhiễm sắc thể thường".
Phân biệt với nhiễm sắc thể giới tính
Điểm mấu chốt khi sử dụng autosomal là để phân biệt với sex-linked (liên kết giới tính). Trong khi các đặc điểm sex-linked thường chỉ xuất hiện hoặc biểu hiện khác nhau giữa nam và nữ (do nằm trên nhiễm sắc thể X hoặc Y), thì các đặc điểm autosomal sẽ phân bố đồng đều và có khả năng di truyền giống nhau cho cả hai giới.
Ví dụ: Một căn bệnh được gọi là autosomal recessive disorder (rối loạn lặn trên nhiễm sắc thể thường) nghĩa là cả nam và nữ đều có xác suất mắc bệnh như nhau nếu thừa hưởng hai bản sao của gen đột biến từ bố và mẹ.
Lưu ý về thuật ngữ chuyên môn
Đối với người học tiếng Anh chuyên ngành y sinh, cần tránh nhầm lẫn giữa autosomal với các từ có tiền tố auto- khác (như automatic - tự động hoặc autonomous - tự trị). autosomal bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp autos (tự thân) và soma (thân thể), ám chỉ những phần của bộ gen quy định các đặc điểm chung của cơ thể thay vì đặc điểm giới tính.
Đúng: autosomal dominant inheritance (di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường).
Sai: Sử dụng automatic khi muốn nói về cơ chế di truyền của nhiễm sắc thể thường.
Về mặt ngữ pháp, autosomal luôn đóng vai trò là một tính từ, thường đứng trước các danh từ như chromosome (nhiễm sắc thể), dominant (trội), recessive (lặn) hoặc disorder (rối loạn).
Ý nghĩa
Liên quan đến bất kỳ nhiễm sắc thể nào không phải là nhiễm sắc thể giới tính
The genetic mutation was found on an autosomal chromosome.
Đột biến di truyền được tìm thấy trên một nhiễm sắc thể thường.