D
Dicread
Trang chủTừ điểnAanthophyllite

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

anthophyllite

anthophyllite
Danh từ
Số nhiều: anthophyllites

Ý nghĩa

Danh từanthophyllite

A magnesium iron silicate mineral of the amphibole group, typically occurring as fibrous or prismatic crystals and often found in metamorphic rocks.

The geologist identified a vein of anthophyllite within the schist sample.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi