advection
advection là một thuật ngữ chuyên ngành trong khí tượng học và hải dương học, dùng để chỉ sự vận chuyển ngang của một đặc tính nào đó (như nhiệt độ, độ ẩm hoặc muối) bởi dòng chảy của chất lưu. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch là "sự bình lưu". Điểm mấu chốt để phân biệt advection với các hiện tượng vận chuyển khác là hướng chuyển động: nó nhấn mạnh vào sự di chuyển theo phương ngang, trái ngược với convection (đối lưu), vốn bao gồm cả sự chuyển động theo phương thẳng đứng do chênh lệch mật độ.
Used as a physical process or phenomenon in scientific contexts, such as discussing the role of advection in climate modeling.
Ý nghĩa
Quá trình vận chuyển nhiệt hoặc vật chất thông qua chuyển động ngang của một chất lưu, chẳng hạn như không khí hoặc nước
The warm air advection caused a sudden rise in temperature.
Sự bình lưu không khí ấm đã gây ra sự gia tăng nhiệt độ đột ngột.