abstainer
abstainer dùng để chỉ một người tự nguyện và kiên định từ bỏ một thói quen hoặc một chất kích thích nào đó, thường là rượu hoặc thuốc lá. Từ này mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh vào sự kỷ luật cá nhân hoặc niềm tin đạo đức, tôn giáo. Khác với những người bị buộc phải kiêng do bệnh lý hoặc pháp luật, một abstainer thực hiện điều này theo ý chí tự nguyện.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt abstainer với teetotaler. Trong khi abstainer có thể dùng cho bất kỳ thứ gì mà một người kiêng (như đường, caffeine, hoặc các chất gây nghiện nói chung), thì teetotaler được dùng đặc thù và duy nhất cho người tuyệt đối không uống rượu. Vì vậy, mọi teetotaler đều là abstainer, nhưng không phải mọi abstainer đều là teetotaler.
Ví dụ: Một người kiêng đường vì lý do sức khỏe sẽ được gọi là abstainer, nhưng không thể gọi là teetotaler.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "người kiêng", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên thêm đối tượng bị kiêng để câu văn tự nhiên hơn. Tránh nhầm lẫn abstain (động từ) với việc "từ chối" một lời mời xã giao thông thường; abstain hàm ý một sự tiết chế mang tính hệ thống và lâu dài.
Đúng: He is a lifelong abstainer from alcohol (Ông ấy là một người kiêng rượu suốt đời).
Sai: Sử dụng abstainer để chỉ một người chỉ đơn giản là không muốn uống một ly nước cam vào lúc đó.
Về mặt ngữ pháp, abstainer là một danh từ đếm được. Khi muốn chỉ rõ đối tượng bị kiêng, cấu trúc thông dụng nhất là abstainer from [something].
Ý nghĩa
Một người cố ý tránh làm một điều gì đó, thường là tiêu thụ rượu hoặc các chất gây nghiện khác
He is a lifelong abstainer from alcohol.
Ông ấy là một người kiêng rượu suốt đời.