D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwindchill

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

windchill

windchill
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từwindchill

The perceived decrease in air temperature felt on exposed skin due to the chilling effect of wind.

The windchill factor made the 20-degree weather feel like 10 degrees.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi