D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtenor

tenor

giọng nam cao / nội dung chính / diễn biến

/tɛnə(ɹ)/

[C/U] Cả hai
Số nhiều: tenors

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Trong âm nhạc, tenor dùng để chỉ một loại giọng hát cụ thể của nam giới. Điểm quan trọng cần lưu ý tenor không chỉ đơn thuần "giọng cao", một phân loại chuyên môn trong hệ thống giọng hát. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy dùng cụm từ "giọng nam cao" để đảm bảo tính chính xác về mặt thuật ngữ âm nhạc.

Trong giao tiếp văn bản, tenor mang một nghĩa trừu tượng hơn, dùng để tả "nội dung chính" hoặc "tông giọng" của một thông điệp. không nói về từ ngữ cụ thể được sử dụng, nói về tinh thần, thái độ hoặc ý nghĩa tổng quát người nói muốn truyền tải. dụ, nếu một bức thư tenor "thân thiện", điều đó nghĩa toàn bộ cảm giác bức thư mang lại sự gần gũi, các từ ngữ cụ thể thể thay đổi.

Phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn tenor với tone khi nói về sắc thái giao tiếp. Trong khi tone (tông giọng) thường tập trung vào cảm xúc tức thời hoặc cách phát âm (như giận dữ, mỉa mai), thì tenor lại nhấn mạnh vào định hướng nội dung ý nghĩa bao quát của toàn bộ cuộc hội thoại hoặc văn bản.

Dùng tenor để tả âm lượng to hay nhỏ của giọng nói.
Dùng tenor để tả bản chất của một cuộc tranh luận: The tenor of the debate was surprisingly civil (Nội dung chính của cuộc tranh luận diễn ra một cách lịch sự đến ngạc nhiên).

Cách dùng trong tả tiến trình

Khi được dùng để chỉ "diễn biến", tenor tả một xu hướng hoặc đặc điểm kéo dài của một sự việc theo thời gian. Điều này khác với progress (tiến độ) vốn nhấn mạnh vào việc hoàn thành mục tiêu. tenor tập trung vào tính chất của quá trình đó.

dụ: The tenor of their relationship không nói về việc họ đã quen nhau bao lâu, nói về việc mối quan hệ đó đang diễn ra theo hướng tích cực hay tiêu cực.

Countable when referring to a specific singer (a talented tenor). Uncountable when referring to the general mood or spirit of a situation (the tenor of the conversation).

Ý nghĩa

Danh từgiọng nam cao

Giọng hát cao nhất của nam giới trưởng thành

He sang the lead role of the opera as a powerful tenor.

Danh từnội dung chính

Ý nghĩa, sắc thái hoặc nội dung tổng quát của một lời nói hoặc văn bản

Danh từdiễn biến

Tiến trình hoặc đặc điểm liên tục của một sự việc theo thời gian

The tenor of their relationship had changed since the argument.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi