D
Dicread
Trang chủTừ điểnVvalor

valor

lòng dũng cảm
Danh từ

valor mang sắc thái trang trọng tôn kính, thường được dùng để ca ngợi sự dũng cảm phi thường, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc những tình huống nguy hiểm cực độ. Khác với bravery (sự dũng cảm nói chung) hay courage (sức mạnh tinh thần để đối mặt với nỗi sợ), valor nhấn mạnh vào hành động dũng cảm một cách quyết liệt đáng ngưỡng mộ, thường gắn liền với danh dự lòng trung thành.

Phân biệt với các từ tương đồng

valor: Thường dùng trong các văn bản chính thức, diễn văn hoặc khi nói về các huân chương quân đội. gợi lên hình ảnh một anh hùng thực hiện những hành động phi thường. dụ: acts of valor (những hành động dũng cảm phi thường).
courage: Mang tính phổ quát hơn, thể sự dũng cảm thầm lặng trong đời sống hàng ngày, như việc thừa nhận sai lầm hoặc đối mặt với bệnh tật.
bravery: Thường tả phản ứng tức thời, không sợ hãi trước nguy hiểm.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Người học cần tránh dùng valor trong các tình huống giao tiếp thông thường hàng ngày sẽ khiến câu văn trở nên quá trịnh trọng hoặc cường điệu. Thay vào đó, hãy sử dụng courage hoặc bravery cho các tình huống đời thường.

Sai: It took a lot of valor to tell my boss I was quitting. (Quá trịnh trọng)
Đúng: It took a lot of courage to tell my boss I was quitting.

Từ này một danh từ không đếm được, vậy không sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều khi nói về phẩm chất này.

Ý nghĩa

Danh từlòng dũng cảm

Sự can đảm tuyệt vời khi đối mặt với nguy hiểm, đặc biệt là trong chiến đấu

He was awarded a medal for his valor during the war.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi