D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsuccessfully

successfully

thành công
Trạng từ

successfully được sử dụng để tả một hành động hoặc quá trình đạt được kết quả như mong đợi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "thành công", nhưng sắc thái của thay đổi tùy theo mục tiêu người nói đang hướng tới.

Sự khác biệt về mục tiêu kết quả

Khi dùng để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể, successfully nhấn mạnh vào việc vượt qua khó khăn hoặc rào cản để đạt được mục đích cuối cùng. dụ, khi nói về việc "cài đặt phần mềm thành công" hoặc "vượt qua kỳ thi thành công", trọng tâm nằm kết quả thực tế của hành động.

Ngược lại, khi nói về sự thành công trong cuộc sống hoặc sự nghiệp, successfully lại mang hàm ý đạt được những giá trị về vật chất, địa vị hoặc sự công nhận từ hội. Sự khác biệt này tương tự như cách phân biệt giữa effectively (hiệu quả - tập trung vào phương pháp) successfully (thành công - tập trung vào kết quả).

Cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau

Trong văn phong trang trọng hoặc kỹ thuật: successfully thường đi kèm với các động từ như complete (hoàn thành), implement (triển khai) hoặc launch (tung ra/khởi chạy). dụ: "The project was successfully completed" (Dự án đã được hoàn thành thành công).
Trong đời sống hàng ngày: Từ này thể dùng để tả khả năng thích nghi hoặc duy trì một trạng thái tích cực. dụ: "successfully integrating into a new culture" (hòa nhập thành công vào một nền văn hóa mới).

Cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, đôi khi chúng ta thể lược bỏ từ "thành công" nếu ngữ cảnh đã ngầm hiểu kết quả đạt được, nhưng trong tiếng Anh, successfully đóng vai trò quan trọng để khẳng định trạng thái hoàn tất của hành động.

Ý nghĩa

Trạng từthành công

Theo cách đạt được mục tiêu, kết quả hoặc kết cục mong muốn

The surgeons successfully removed the tumor during the operation.

Trạng từthành công

Theo cách dẫn đến việc đạt được sự giàu có, danh tiếng hoặc địa vị xã hội cao

He has managed his investment portfolio successfully for over two decades.

Ví dụ

The software update was successfully installed on all devices.

Bản cập nhật phần mềm đã được cài đặt thành công trên tất cả các thiết bị.

Office

I finally managed to successfully negotiate the contract terms.

Cuối cùng tôi cũng đã đàm phán thành công các điều khoản của hợp đồng.

Business

The spy successfully infiltrated the enemy base without being detected.

Điệp viên đã xâm nhập thành công vào căn cứ đối phương mà không bị phát hiện.

Detective

Did you successfully upload the files to the server?

Bạn đã tải các tệp tin lên máy chủ thành công chưa?

Office

She has lived and worked successfully in several different countries.

Cô ấy đã sống và làm việc thành công ở một vài quốc gia khác nhau.

Pháp sư đã thi triển thành công câu chú để mở cánh cổng cổ đại.

Fantasy

I hope I can successfully complete this project by Friday.

Tôi hy vọng mình có thể hoàn thành thành công dự án này trước thứ Sáu.

He transitioned successfully from a musician to a renowned producer.

Anh ấy đã chuyển đổi thành công từ một nhạc sĩ sang một nhà sản xuất nổi tiếng.

We have successfully reached our sales target for the quarter.

Chúng tôi đã đạt được thành công mục tiêu doanh số cho quý này.

Business

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi