D
Dicread
Trang chủTừ điểnAaccomplishment

accomplishment

thành tựu / kỹ năng
Danh từ
Số nhiều: accomplishments

accomplishment mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng của một quá trình nỗ lực, rèn luyện hoặc kiên trì. Từ này không chỉ đơn thuần việc hoàn thành một nhiệm vụ, thường gắn liền với cảm giác tự hào sự công nhận về mặt giá trị hoặc kỹ năng.

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học cần phân biệt accomplishment với achievement completion để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:

achievement: Thường dùng cho những thành tựu lớn lao, mang tính cột mốc hoặc tầm ảnh hưởng rộng ( dụ: đạt giải Nobel). Trong khi đó, accomplishment thể dùng cho những thành tựu nhân nhỏ hơn nhưng đòi hỏi kỹ năng cao ( dụ: học chơi một nhạc cụ).
completion: Chỉ đơn thuần hành động hoàn thành một việc đó (xong việc), không nhất thiết phải đi kèm với sự xuất sắc hay nỗ lực vượt bậc.

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ năng

Một điểm đặc biệt của accomplishment khi dùng để chỉ một kỹ năng hoặc tài lẻ một người đạt được thông qua đào tạo bài bản. Trong trường hợp này, không còn một "thành tựu" cụ thể một "năng lực" hoặc "sự thành thạo".

dụ: Her musical accomplishments (Những tài năng âm nhạc của ấy) thay dịch "những thành tựu âm nhạc", hãy hiểu những kỹ năng âm nhạc ấy đã rèn luyện được.

Lưu ý về ngữ pháp

Từ này một danh từ đếm được khi nói về các thành tựu cụ thể, nhưng thể đóng vai trò danh từ không đếm được khi nói về hành động hoàn thành một công việc nào đó.

Ý nghĩa

Danh từthành tựu

Một điều gì đó đã đạt được một cách thành công

The completion of the bridge was a remarkable accomplishment.

Danh từkỹ năng

Một kỹ năng hoặc khả năng đặc biệt mà một người đạt được thông qua đào tạo hoặc luyện tập

Her musical accomplishments include playing the piano and the violin.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi