D
Dicread
Trang chủTừ điểnSstoning

stoning

hình phạt ném đá
Danh từ

stoning tả một hình thức trừng phạt cực kỳ khắc nghiệt tàn nhẫn, trong đó một nhóm người cùng ném đá vào nạn nhân cho đến khi họ tử vong. Đây không chỉ một hành động bạo lực đơn thuần thường gắn liền với các quy định pháp cổ xưa hoặc các nghi lễ tôn giáo nghiêm ngặt trong một số nền văn hóa truyền thống.

Bối cảnh lịch sử pháp

Trong thực tế, hình phạt ném đá thường được coi biểu tượng của sự phán xét cộng đồng, nơi sự trừng phạt không do một nhân thực hiện do toàn thể nhóm người tham gia để nhấn mạnh tính nghiêm trọng của tội lỗi. Ngày nay, hành động này bị coi vi phạm quyền con người bị cấm hầu hết các quốc gia trên thế giới, chỉ còn tồn tại một số vùng lãnh thổ áp dụng luật tôn giáo khắt khe.

Sự khác biệt về nghĩa bóng

Cần phân biệt giữa nghĩa đen của stoning các cách diễn đạt ẩn dụ liên quan đến việc chỉ trích gay gắt. Trong khi stoning nghĩa đen một hành động vật gây tử vong, thì trong tiếng Anh hiện đại, các cụm từ như stoning someone in the press (tấn công ai đó trên báo chí) lại mang nghĩa dùng lời nói hoặc bài viết để hủy hoại danh tiếng của một người. Sự chuyển đổi từ hành động ném đá vật sang "ném đá" bằng ngôn từ phản ánh sự chuyển dịch từ bạo lực thể xác sang bạo lực tinh thần hội.

Ý nghĩa

Danh từhình phạt ném đá

Hành động giết hoặc trừng phạt một ai đó bằng cách ném đá vào họ

Perform a stoning.

Ví dụ

The ancient law prescribed stoning for those who committed adultery.

Luật pháp cổ đại quy định hình phạt ném đá đối với những kẻ phạm tội ngoại tình.

History

He feared the mob would resort to stoning if the guards left the prisoner.

Anh ta sợ rằng đám đông sẽ dùng đến hình phạt ném đá nếu các lính canh rời bỏ tù nhân.

Stoning was once used as a form of capital punishment in several cultures.

Hình phạt ném đá từng được sử dụng như một hình thức tử hình trong một vài nền văn hóa.

History

The village elders decided that stoning was the only way to purge the heresy.

Các trưởng lão trong làng quyết định rằng hình phạt ném đá là cách duy nhất để loại bỏ sự dị giáo.

Fantasy

Tôi không thể tin được rằng con người thực sự đã thực hiện hình phạt ném đá trong quá khứ.

The victim of the stoning barely survived the attack.

Nạn nhân của vụ ném đá vừa mới sống sót sau cuộc tấn công.

They gathered in the square to witness the public stoning.

Họ tập trung tại quảng trường để chứng kiến vụ ném đá công khai.

History

The ritual of stoning served as a warning to all other citizens.

Nghi lễ ném đá đóng vai trò như một lời cảnh báo cho tất cả những công dân khác.

Fantasy

Human rights organizations have campaigned against the practice of stoning.

Các tổ chức nhân quyền đã vận động chống lại việc thực hiện hình phạt ném đá.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi