D
Dicread
Trang chủTừ điểnSslaughter

slaughter

giết mổ / tàn sát / đè bẹp / việc giết mổ / cuộc thảm sát
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: slaughtersQuá khứ: slaughteredPhân từ 2: slaughteredV-ing: slaughtering

slaughter mang sắc thái biểu cảm rất mạnh, tùy vào đối tượng bị tác động ý nghĩa thay đổi từ trung tính sang cực kỳ tiêu cực. Khi dùng cho động vật, từ này đơn thuần tả quá trình giết mổ để lấy thịt, mang tính kỹ thuật công nghiệp. Tuy nhiên, khi dùng cho con người, gợi lên sự kinh hoàng, tàn nhẫn mất nhân tính, thường gắn liền với các cuộc chiến tranh hoặc tội ác chống lại loài người.

Sự khác biệt về ngữ nghĩa ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, người học cần phân biệt hai hướng nghĩa này để tránh dùng sai từ trong văn cảnh trang trọng:

Khi nói về nông nghiệp hoặc thực phẩm: Sử dụng nghĩa "giết mổ". dụ: slaughterhouse ( giết mổ). Trong trường hợp này, từ này không mang hàm ý tiêu cực.
Khi nói về bạo lực hoặc chiến tranh: Sử dụng nghĩa "tàn sát" hoặc "cuộc thảm sát". Đây một từ sức nặng cảm xúc lớn, nhấn mạnh vào sự tàn khốc số lượng nạn nhân lớn.

Cách dùng trong nghĩa bóng

slaughter còn được sử dụng phổ biến trong các tình huống cạnh tranh (thể thao, chính trị, kinh doanh) để chỉ một chiến thắng áp đảo hoàn toàn. Trong ngữ cảnh này, tương đương với nghĩa "đè bẹp".

dụ: Nếu một đội bóng thắng đối thủ với tỉ số cách biệt quá lớn, họ thể nói rằng họ đã slaughtered đối phương. Điều này không nghĩa giết chóc thật sự sự áp đảo tuyệt đối về năng lực.

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học nên lưu ý sự khác biệt giữa slaughter kill. Trong khi kill một từ chung cho mọi hành động làm chết một sinh vật, thì slaughter nhấn mạnh vào quy (số lượng lớn) hoặc phương pháp (giết mổ chuyên nghiệp hoặc tàn sát man).

Không dùng slaughter cho một vụ tai nạn giao thông đơn lẻ gây tử vong.
Dùng slaughter khi tả một cuộc tấn công hệ thống nhắm vào nhiều người.

Về mặt ngữ pháp, slaughter vừa động từ vừa danh từ. Khi danh từ, thường xuất hiện trong cụm từ mass slaughter để nhấn mạnh quy của một cuộc thảm sát.

Uncountable when referring to the general practice or industry of killing animals for meat. Countable when referring to a specific event or instance of mass killing, such as a massacre.

Ý nghĩa

Ngoại động từgiết mổ
[~ animals]

Giết động vật để lấy thịt làm thực phẩm

The farmers slaughter the pigs in the autumn.

Ngoại động từtàn sát
[~ people]

Giết người một cách bạo lực hoặc tàn nhẫn, thường với số lượng lớn

The invading army slaughtered thousands of innocent civilians.

Ngoại động từđè bẹp
[~ opponents]

Đánh bại đối thủ một cách quyết định hoặc áp đảo hoàn toàn

Our team completely slaughtered the opposition with a final score of 50-0.

Danh từviệc giết mổ

Hành động giết động vật để lấy thịt làm thực phẩm

The slaughter of livestock is regulated by strict hygiene laws.

Danh từcuộc thảm sát

Việc giết một số lượng lớn người một cách tàn nhẫn hoặc bạo lực

The massacre was described as a senseless slaughter.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi