D
Dicread
Trang chủTừ điểnKkilling

killing

việc giết chóc / khoản lợi nhuận lớn / giết / giết thời gian
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: killingsQuá khứ: killedPhân từ 2: killedV-ing: killing

Từ killing mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ nghĩa đen nghiêm trọng đến các cách dùng ẩn dụ trong đời sống hàng ngày. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa hành động gây tử vong các thành ngữ thông dụng.

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

nghĩa bản nhất, killing tả hành động tước đoạt mạng sống. Tuy nhiên, trong giao tiếp không trang trọng, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định với ý nghĩa hoàn toàn khác. dụ, cụm từ make a killing không liên quan đến bạo lực dùng để chỉ việc kiếm được một khoản lợi nhuận khổng lồ trong thời gian ngắn, thường nhờ may mắn hoặc đầu mạo hiểm. Một trường hợp phổ biến khác killing time, dùng để diễn tả việc làm một điều đó thưởng phạt chỉ để chờ đợi thời gian trôi qua.

Một điểm cần lưu ý sự khác biệt giữa killing murder. Trong khi murder luôn hàm ý một tội ác pháp (giết người), thì killing một thuật ngữ rộng hơn, thể bao gồm cả những cái chết do tai nạn, tự vệ hoặc trong chiến tranh.

Đúng: The killing of the deer was accidental. (Việc làm chết con nai ý.)
Sai: Sử dụng murder trong trường hợp ý hoặc không ý đồ phạm tội.

Lưu ý về ngữ pháp cách dùng

Killing thể đóng vai trò một danh từ (việc giết chóc) hoặc dạng V-ing của động từ kill. Khi đóng vai trò danh từ trong cụm từ make a killing, luôn đi kèm với mạo từ a để chỉ một sự kiện kiếm lời cụ thể.

Khi sử dụng để tả tác động tiêu cực nhưng không gây chết người (nghĩa bóng), killing thường được dùng để nhấn mạnh sự khó khăn hoặc đau đớn. dụ, These shoes are killing me không nghĩa đôi giày đang giết người, chúng khiến người đi cảm thấy cực kỳ đau chân. Người Việt nên tránh dịch sát nghĩa đen trong những trường hợp này để đảm bảo tính tự nhiên của câu văn.

Countable when referring to a specific instance of homicide or a specific lethal act. Uncountable when referring to the general concept of slaughter or the act of ending life.

Ý nghĩa

Danh từviệc giết chóc

Hành động gây ra cái chết

The killing of the innocent was a tragedy.

Danh từkhoản lợi nhuận lớn

Một số tiền lớn kiếm được nhanh chóng hoặc một chiến thắng dễ dàng

He made a killing on the stock market.

Ngoại động từgiết
[~ someone][~ something]

Gây ra cái chết cho ai đó hoặc cái gì đó

The frost is killing the plants.

Ngoại động từgiết thời gian
[~ someone][~ something]

Dành thời gian một cách buồn chán hoặc nhàn rỗi

I am just killing time until the train arrives.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi