D
Dicread
Trang chủTừ điểnSstatutory

statutory

do luật định
Tính từ

statutory một tính từ chuyên dụng trong lĩnh vực pháp , dùng để chỉ những điều được quy định cụ thể trong luật thành văn (statutes) do quan lập pháp ban hành. Điểm mấu chốt của từ này tính bắt buộc chính thức, phân biệt ràng với những quy định mang tính tự nguyện hoặc thỏa thuận nhân.

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn statutory với legal. Trong khi legal một thuật ngữ rộng, chỉ bất cứ điều hợp pháp hoặc liên quan đến luật pháp nói chung, thì statutory hẹp hơn cụ thể hơn, chỉ những được ghi chép ràng trong văn bản luật.

Một sự phân biệt quan trọng khác giữa statutory common law (thông luật). Trong hệ thống pháp luật Anh-Mỹ, statutory law luật do quốc hội ban hành, còn common law luật hình thành từ các tiền lệ tòa án. vậy, khi dùng statutory, bạn đang nhấn mạnh rằng quyền lợi hoặc nghĩa vụ đó xuất phát từ một đạo luật cụ thể chứ không phải từ tiền lệ hay tập quán.

dụ đúng: statutory rights (quyền lợi do luật định) — dùng khi nói về những quyền luật pháp đảm bảo cho mọi công dân.
dụ sai: Dùng statutory để tả một hành động đơn thuần hợp pháp. Thay nói "a statutory action", hãy dùng "a legal action" nếu bạn chỉ muốn nói hành động đó không vi phạm pháp luật.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Trong môi trường doanh nghiệp lao động, statutory thường xuất hiện trong các cụm từ như statutory pay (lương theo luật định) hoặc statutory notice period (thời hạn thông báo theo luật định). Điều này nghĩa mức lương hoặc thời hạn này mức tối thiểu pháp luật yêu cầu, hợp đồng lao động thể thỏa thuận mức cao hơn nhưng không được phép thấp hơn mức statutory này.

Về mặt ngữ pháp, statutory đóng vai trò một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. không dạng số nhiều hay biến đổi hình thái, nhưng cần được đặt trước danh từ để xác định tính chất "do luật định" của đối tượng được nhắc đến.

Ý nghĩa

Tính từdo luật định

Được quyết định, ban hành hoặc yêu cầu bởi luật thành văn

The company is required to provide a statutory notice period before termination.

Ví dụ

The company must provide a statutory pension contribution for all employees.

Công ty phải đóng khoản đóng góp hưu trí do luật định cho tất cả nhân viên.

Business

Mỗi bao thuốc lá phải có lời cảnh báo do luật định về những rủi ro của việc hút thuốc.

Tôi tự hỏi liệu yêu cầu cụ thể này là nghĩa vụ do luật định hay chỉ là chính sách của công ty.

Office

The judge ruled that the defendant had exceeded the statutory limit for blood alcohol content.

Thẩm phán phán quyết rằng bị cáo đã vượt quá giới hạn nồng độ cồn trong máu do luật định.

Detective

You are entitled to a statutory notice period before your contract is terminated.

Bạn có quyền được hưởng thời hạn thông báo do luật định trước khi hợp đồng bị chấm dứt.

Business

Is there a statutory maximum for the amount of interest a lender can charge?

Có mức tối đa do luật định cho số tiền lãi mà người cho vay có thể thu không?

The board failed to meet its statutory obligations regarding financial reporting.

Hội đồng quản trị đã không hoàn thành các nghĩa vụ do luật định liên quan đến báo cáo tài chính.

Business

We need to ensure the new product complies with all statutory safety standards.

Chúng ta cần đảm bảo sản phẩm mới tuân thủ tất cả các tiêu chuẩn an toàn do luật định.

Office

The law provides a statutory right of appeal for those convicted of the crime.

Luật pháp quy định quyền kháng cáo do luật định cho những người bị kết án về tội danh này.

History

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi