D
Dicread
Trang chủTừ điểnSspecifics

specifics

chi tiết cụ thể
Danh từ
Số nhiều: specifics

specifics danh từ số nhiều dùng để chỉ những chi tiết chính xác, cụ thể của một kế hoạch, một thỏa thuận hoặc một tình huống nào đó. Thay nói về một khái niệm chung chung, từ này nhấn mạnh vào các thành phần chi tiết, các điều khoản hoặc các thông số kỹ thuật cần thiết để hiểu toàn bộ sự việc.

Phân biệt với tính từ specific

Một lỗi phổ biến nhầm lẫn giữa danh từ specifics tính từ specific. Trong khi specific được dùng để tả một đặc điểm ràng, không hồ ( dụ: một yêu cầu cụ thể), thì specifics lại tập trung vào tập hợp các chi tiết cụ thể. dụ, khi bạn yêu cầu "the specifics of the contract", bạn đang muốn biết tất cả các điều khoản chi tiết trong hợp đồng đó, chứ không chỉ một đặc điểm đơn lẻ.

Ngữ cảnh sử dụng sắc thái

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, trang trọng như trong kinh doanh, luật pháp hoặc kỹ thuật. gợi lên sự tỉ mỉ chính xác.

Khi muốn đi sâu vào chi tiết: get into the specifics (đi sâu vào những chi tiết cụ thể).
Khi muốn biết thông tin chi tiết: provide the specifics (cung cấp những chi tiết chính xác).

Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh specifics thể được dịch "chi tiết cụ thể", "điều khoản chi tiết" hoặc "thông số chi tiết" để đảm bảo sự tự nhiên trong diễn đạt.

Ý nghĩa

Danh từchi tiết cụ thể

Những chi tiết chính xác của một sự vật hoặc sự việc nào đó

Give the specifics.

Ví dụ

Tôi chưa cần bản báo cáo đầy đủ, chỉ cần cho tôi biết các chi tiết cụ thể.

Business

The detective asked for the specifics of the crime scene.

Thám tử yêu cầu cung cấp các chi tiết cụ thể về hiện trường vụ án.

Detective

Chúng ta có thể thảo luận về các chi tiết cụ thể của hợp đồng trong cuộc họp.

Business

She knows all the specifics of the new tax law.

Cô ấy biết rõ mọi chi tiết cụ thể của luật thuế mới.

Let us get into the specifics of how this machine works.

Hãy cùng đi sâu vào các chi tiết cụ thể về cách vận hành của chiếc máy này.

I am not sure about the specifics but the event starts at noon.

Tôi không chắc về các chi tiết cụ thể, nhưng sự kiện sẽ bắt đầu vào buổi trưa.

Kế hoạch nghe có vẻ tuyệt vời, nhưng tôi cần xem các chi tiết cụ thể trước đã.

He avoided giving any specifics about his previous employment.

Anh ta tránh đưa ra bất kỳ chi tiết cụ thể nào về công việc trước đây của mình.

Office

The specifics of the deal were kept secret from the public.

Các chi tiết cụ thể của thỏa thuận được giữ bí mật với công chúng.

Business

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi