sneaky
sneaky mô tả những hành vi được thực hiện một cách bí mật, thường là với mục đích không trung thực hoặc để tránh bị phát hiện. Từ này mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh một người cố tình che giấu hành động của mình để đạt được lợi thế hoặc tránh bị khiển trách. Trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể dùng để chỉ những trò đùa tinh quái nhưng thường xuyên hơn là để chỉ sự thiếu minh bạch trong tính cách.
Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng
Khi một người được gọi là sneaky, điều đó không chỉ đơn thuần là họ giữ bí mật, mà là họ đang chủ động lừa dối hoặc hành động mờ ám. Ví dụ, việc một đứa trẻ lén lấy bánh trong bếp khi cha mẹ không chú ý là một hành động sneaky. Trong môi trường chuyên nghiệp, từ này dùng để chỉ những chiến thuật không công bằng hoặc những thỏa thuận ngầm gây bất lợi cho người khác.
Phân biệt với các từ tương đồng
Mặc dù sneaky có nghĩa tương đồng với một số từ khác, nhưng có những điểm khác biệt tinh tế:
So với dishonest: dishonest là một thuật ngữ rộng hơn, chỉ sự không trung thực nói chung (như nói dối). Trong khi đó, sneaky nhấn mạnh vào phương thức thực hiện—tức là sự lén lút và bí mật.
So với cunning: cunning (xảo quyệt) thường hàm ý sự thông minh, mưu mẹo để đạt được mục đích. Ngược lại, sneaky tập trung nhiều hơn vào việc né tránh sự chú ý và tính chất mờ ám của hành vi.
So với furtive: furtive thường mô tả những cử chỉ hoặc ánh nhìn thoáng qua vì sợ bị phát hiện (như một cái liếc nhìn lén), trong khi sneaky mô tả một kế hoạch hoặc một đặc điểm tính cách mang tính hệ thống hơn.
Ý nghĩa
Hành động hoặc được thực hiện một cách bí mật hoặc dối trá để tránh bị phát hiện
Ví dụ
Đừng lén lút như vậy nữa, cứ nói cho tôi biết bạn đã làm gì đi.
Anh ấy đã lén lút liếc nhìn những món quà dưới gốc cây.
Con mèo đã lén lút tìm cách trộm con cá trên quầy.
Tôi không thể tin được cô ấy lại dùng những thủ đoạn gian xảo như vậy để giành được sự thăng tiến.
Tên trộm đã sử dụng một lối vào lén lút để tránh các camera an ninh.
Anh ta luôn chơi những trò gian xảo để đạt được điều mình muốn.
Tôi hy vọng giáo viên không nhận ra cách tôi lén lút xem ghi chép.
Kẻ lang thang di chuyển với một vẻ uyển chuyển lén lút qua những hành lang của lâu đài.