D
Dicread
Trang chủTừ điểnSshaper

shaper

người định hình / thợ tạo hình / máy bào
Danh từ
Số nhiều: shapers

Từ shaper mang nhiều lớp nghĩa tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng, từ nghĩa đen trong kỹ thuật cho đến nghĩa bóng trong đời sống hội.

Sự phân biệt giữa các vai trò

Trong bối cảnh vật thủ công, shaper dùng để chỉ một thợ tạo hình, người trực tiếp tác động lên vật liệu để tạo ra hình dáng mong muốn. Ngược lại, khi dùng với nghĩa bóng, shaper được hiểu người định hình, ám chỉ một nhân hoặc yếu tố sức ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển, duy hoặc tính cách của một ai đó hoặc một sự vật nào đó.

dụ: Một người thầy thể shaper (người định hình) cho tương lai của học sinh.
dụ: Một thợ mộc lành nghề đóng vai trò shaper (thợ tạo hình) cho những tác phẩm điêu khắc gỗ.

Ứng dụng trong công nghiệp kỹ thuật

Trong lĩnh vực khí, shaper không chỉ con người còn một thiết bị cụ thể, đó máy bào. Đây loại máy công cụ chuyên dụng để tạo ra các bề mặt phẳng hoặc rãnh chính xác thông qua chuyển động tịnh tiến của dao cắt.

Khi phân biệt với các thuật ngữ tương tự như molder (người đúc/khuôn đúc) hay former (người tạo hình), shaper nhấn mạnh vào quá trình điều chỉnh tinh chỉnh hình dáng để đạt được một cấu trúc cụ thể, thay chỉ đơn thuần đổ vật liệu vào khuôn.

Ý nghĩa

Danh từngười định hình

Một người hoặc một vật có ảnh hưởng đến sự phát triển của một điều gì đó

A shaper of history.

Danh từthợ tạo hình

Một người tạo hình các vật liệu bằng tay hoặc bằng công cụ

A professional shaper.

Danh từmáy bào

Một loại máy công cụ được sử dụng để tạo ra các bề mặt phẳng

Use a shaper.

Ví dụ

Early childhood experiences are the primary shaper of a persons character.

Những trải nghiệm thời thơ ấu là người định hình chính cho tính cách của một con người.

Early childhood experiences are the primary shaper of a persons character.

Vị Giám đốc điều hành mới là người định hình chính cho chiến lược của công ty.

The new CEO is the main shaper of the company strategy.

Who will be the shaper of the next generation of leaders?

Ai sẽ là người định hình cho thế hệ lãnh đạo tiếp theo?

Who will be the shaper of the next generation of leaders?

The master shaper carefully smoothed the edges of the clay vase.

Người thợ tạo hình bậc thầy đã cẩn thận làm nhẵn các cạnh của chiếc bình gốm.

The master shaper carefully smoothed the edges of the clay vase.

He is a skilled metal shaper who can bend steel into art.

Anh ấy là một thợ tạo hình kim loại lành nghề, người có thể uốn thép thành tác phẩm nghệ thuật.

He is a skilled metal shaper who can bend steel into art.

The ancient shaper forged the sword using a mystical flame.

Người thợ tạo hình cổ đại đã rèn thanh kiếm bằng một ngọn lửa huyền bí.

The ancient shaper forged the sword using a mystical flame.

Chúng ta cần hiệu chuẩn máy bào trước khi bắt đầu đợt sản xuất.

We need to calibrate the shaper before starting the production run.

Xưởng làm việc rất ồn ào vì máy bào chạy suốt cả ngày.

The workshop is loud because the shaper is running all day.

Tôi nên kiểm tra xem máy bào có thể xử lý loại gỗ cứng này không.

I should check if the shaper can handle this type of hardwood.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi