maker
/ˈmeɪk.ə/
Từ này bao hàm một phạm vi ý nghĩa rộng, từ sản xuất công nghiệp cho đến sự sáng tạo thiêng liêng. Ở nghĩa cơ bản nhất, nó mô tả tác nhân thực hiện sự biến đổi—một người biến nguyên liệu thô thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
Khi được viết hoa là the Maker, từ này chuyển từ hành động xây dựng vật lý sang một trạng thái tồn tại siêu hình, gợi lên cảm giác về quyền năng vô hạn và nguồn gốc tâm linh.
Trong cách sử dụng hiện đại, maker đã phát triển thành một bản sắc văn hóa. Nó mô tả tinh thần tự làm (DIY), kết hợp các công cụ công nghệ cao (như in 3D) với kỹ nghệ thủ công truyền thống, nhấn mạnh vào sự tò mò và khả năng tự chủ của cá nhân thay vì tiêu dùng hàng loạt.
Ý nghĩa
Người hoặc vật tạo ra, chế tạo hoặc sản xuất một thứ gì đó
She is a skilled watchmaker who creates intricate timepieces.
Thiên Chúa; Đấng tạo ra vũ trụ
Ví dụ
Nhà sản xuất ô tô đã công bố một dòng xe điện mới.
Tôi tự hỏi liệu người chế tạo chiếc ghế cổ này có bao giờ hình dung rằng nó sẽ tồn tại đến cả thế kỷ.
Anh ấy là một người sáng tạo thực thụ, người có thể biến một đống sắt vụn thành một con rô-bốt hoạt động được.
Tôi sẽ sớm gặp Đấng Sáng Thế nếu cứ tiếp tục lái xe nhanh như thế này.
Nhà làm phim đã dành năm năm để biên tập bộ phim tài liệu.
Chúng ta cần mời người ra quyết định chính vào phòng trước khi ký hợp đồng.
The policymakers are debating the new environmental regulations.
Các nhà hoạch định chính sách đang tranh luận về các quy định môi trường mới.