record-breaking
record-breaking được sử dụng để mô tả một thành tích, con số hoặc sự kiện vượt qua mọi kết quả đã được ghi nhận chính thức trước đó. Từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự vượt trội và khả năng đạt được một cột mốc mới mà chưa ai từng chạm tới.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi record-breaking tập trung vào việc phá vỡ một con số hoặc tiêu chuẩn cụ thể (như trong thể thao hoặc doanh thu), thì từ unprecedented lại mang nghĩa rộng hơn, dùng để chỉ một sự việc chưa từng xảy ra trong lịch sử, không nhất thiết phải gắn liền với một kỷ lục đo lường được. Ví dụ, một trận bão có sức tàn phá chưa từng thấy sẽ được gọi là unprecedented, nhưng một vận động viên chạy 100 mét với thời gian ngắn nhất lịch sử sẽ được gọi là record-breaking.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo tin tức, bình luận thể thao hoặc phân tích kinh tế để làm nổi bật tính chất đặc biệt của sự kiện.
Trong thể thao: Một cú nhảy record-breaking (phá kỷ lục).
Trong kinh doanh: Lợi nhuận record-breaking (phá kỷ lục) trong quý đầu tiên.
Trong thời tiết: Nhiệt độ mùa hè record-breaking (phá kỷ lục).
Ý nghĩa
Ví dụ
Thành phố đã trải qua đợt mưa lớn phá kỷ lục vào tháng trước.
Tôi không thể tin được cô ấy vừa lập một mức điểm phá kỷ lục trong giải đấu.
Công ty đã báo cáo mức tăng trưởng phá kỷ lục tại các thị trường châu Á.
Hãy nhìn đám đông kia xem. Đây là lượng người tham dự phá kỷ lục đối với một hội chợ địa phương.
Anh ấy hy vọng đạt được tốc độ phá kỷ lục trong các đợt chạy thử.
Bảo tàng đã ghi nhận lượng khách tham quan phá kỷ lục trong suốt thời gian triển lãm đặc biệt.
Đó là một cú nhảy phá kỷ lục đối với một con người.
Tôi tự hỏi liệu mùa đông năm nay có mang đến lượng tuyết rơi phá kỷ lục hay không.