crest
Từ này gợi lên cảm giác về cường độ đạt mức cao nhất và thời điểm chuyển tiếp chính xác. Nó thường được dùng nhất để mô tả điểm cao nhất về mặt vật lý của một lực tự nhiên, chẳng hạn như một con sóng hoặc một ngọn núi, nơi đà đi lên dừng lại và chuyển sang chuyển động đi xuống. Ngoài ra, từ này còn mang lại cảm giác về sự thành tựu hoặc sự hoàn tất, đặc biệt là khi được dùng như một động từ để mô tả việc vượt qua một rào cản vật lý.
Trong bối cảnh xã hội hoặc lịch sử, từ này mang sức nặng của uy tín và dòng dõi. Khi đề cập đến huy hiệu học, nó gợi ý về sự quý tộc, truyền thống và một bản sắc được kế thừa. Điều này tạo ra một sự tương phản rõ rệt giữa cách dùng từ trong các động lực tự nhiên, linh hoạt và cách dùng trong các biểu tượng trang trọng, cứng nhắc.
Countable when referring to specific physical peaks or heraldic symbols. Uncountable when describing the general state of reaching a peak in a fluid or abstract sense.
Ý nghĩa
Điểm cao nhất của một ngọn đồi, ngọn núi hoặc một con sóng
Một túm lông hoặc da đặc trưng trên đầu của một loài chim hoặc động vật
Một biểu tượng hoặc phù hiệu huy hiệu được vẽ phía trên một chiếc khiên
Đạt đến điểm cao nhất của một thứ gì đó
Ví dụ
Hiệp sĩ đội một cái huy hiệu màu vàng trên mũ giáp.
Cơn sốt cuối cùng đã đạt đỉnh rồi bắt đầu giảm xuống.
Huy hiệu hoàng gia được hiển thị nổi bật trên con dấu chính thức.
Các nhà phân tích tin rằng tỷ lệ lạm phát cuối cùng đã đạt đỉnh.
Cụm động từ
crest over
tràn qua đỉnh
Cơn sóng khổng lồ bắt đầu tràn qua đỉnh tường chắn sóng.