D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcrest

crest

đỉnh / mào / huy hiệu / lên đến đỉnh / đạt đỉnh
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: crestsQuá khứ: crestedPhân từ 2: crestedV-ing: cresting

Từ này gợi lên cảm giác về cường độ đạt mức cao nhất thời điểm chuyển tiếp chính xác. thường được dùng nhất để tả điểm cao nhất về mặt vật của một lực tự nhiên, chẳng hạn như một con sóng hoặc một ngọn núi, nơi đà đi lên dừng lại chuyển sang chuyển động đi xuống. Ngoài ra, từ này còn mang lại cảm giác về sự thành tựu hoặc sự hoàn tất, đặc biệt khi được dùng như một động từ để tả việc vượt qua một rào cản vật .

Trong bối cảnh hội hoặc lịch sử, từ này mang sức nặng của uy tín dòng dõi. Khi đề cập đến huy hiệu học, gợi ý về sự quý tộc, truyền thống một bản sắc được kế thừa. Điều này tạo ra một sự tương phản rệt giữa cách dùng từ trong các động lực tự nhiên, linh hoạt cách dùng trong các biểu tượng trang trọng, cứng nhắc.

Countable when referring to specific physical peaks or heraldic symbols. Uncountable when describing the general state of reaching a peak in a fluid or abstract sense.

Ý nghĩa

Danh từđỉnh

Điểm cao nhất của một ngọn đồi, ngọn núi hoặc một con sóng

The surfers waited for the crest of the wave to break.

Danh từmào

Một túm lông hoặc da đặc trưng trên đầu của một loài chim hoặc động vật

Danh từhuy hiệu

Một biểu tượng hoặc phù hiệu huy hiệu được vẽ phía trên một chiếc khiên

The family crest was engraved on the silver platter.

Ngoại động từlên đến đỉnh
[~ something]

Đạt đến điểm cao nhất của một thứ gì đó

The hikers finally crested the ridge at noon.

Nội động từđạt đỉnh

Đạt đến mức cao nhất rồi bắt đầu giảm xuống

The floodwaters finally crested at midnight.

Ví dụ

The wave has a white crest.

Con sóng có đỉnh màu trắng.

The bird has a red crest.

Con chim có cái mào màu đỏ.

Look at the mountain crest.

Hãy nhìn vào đỉnh núi.

The bird lowered its crest slowly.

Con chim từ từ hạ cái mào của nó xuống.

We reached the crest of the hill.

Chúng tôi đã lên đến đỉnh đồi.

The ring shows a small family crest.

Chiếc nhẫn hiển thị một huy hiệu gia tộc nhỏ.

The knight wore a golden crest on his helmet.

Hiệp sĩ đội một cái huy hiệu màu vàng trên mũ giáp.

Fantasy

I watched the sun rise over the mountain crest.

Tôi ngắm mặt trời mọc trên đỉnh núi.

Travel

The fever finally crested and then began to drop.

Cơn sốt cuối cùng đã đạt đỉnh rồi bắt đầu giảm xuống.

Health

The royal crest was prominently displayed on the official seal.

Huy hiệu hoàng gia được hiển thị nổi bật trên con dấu chính thức.

History

Analysts believe the inflation rate has finally crested.

Các nhà phân tích tin rằng tỷ lệ lạm phát cuối cùng đã đạt đỉnh.

Business

Quân đội đã lên đến đỉnh sườn núi để gây bất ngờ cho trại quân địch.

History

Cụm động từ

crest over

tràn qua đỉnh

Cơn sóng khổng lồ bắt đầu tràn qua đỉnh tường chắn sóng.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi