D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfestoon

festoon

trang trí bằng dải hoa / dải hoa trang trí
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: festoonsQuá khứ: festoonedPhân từ 2: festoonedV-ing: festooning

festoon mang sắc thái trang trọng mang tính thẩm mỹ cao, thường gợi lên hình ảnh về những sự kiện đặc biệt như lễ cưới, lễ hội hoặc các buổi tiệc sang trọng. Điểm mấu chốt của từ này hình dáng "vòng cung" hoặc "đường cong rủ xuống" (draped). Khi dùng làm động từ, không chỉ đơn thuần trang trí hành động treo các dải vật liệu theo một cách tính toán để tạo ra những đường cong mềm mại.

Sự khác biệt về ngữ nghĩa

Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "trang trí" cho mọi hoạt động làm đẹp không gian. Tuy nhiên, festoon hẹp hơn nhiều so với decorate. Trong khi decorate thể sơn tường, đặt bình hoa hoặc treo tranh, thì festoon bắt buộc phải liên quan đến việc treo các chuỗi vật liệu (hoa, đèn, ruy băng) rủ xuống.

decorate: Trang trí nói chung ( dụ: sơn lại phòng).
festoon: Trang trí bằng dải hoa hoặc vật liệu treo rủ ( dụ: treo dải đèn LED hình vòng cung trên trần nhà).

Lưu ý về cách sử dụng bối cảnh

Từ này thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tả chi tiết về kiến trúc thiết kế nội thất cổ điển. Khi sử dụng, người học cần chú ý rằng festoon vừa thể danh từ (chỉ chính dải hoa trang trí) vừa động từ (hành động trang trí bằng dải hoa).

Cách dùng đúng: The hall was festooned with colorful banners (Hội trường được trang trí bằng những dải biểu ngữ đầy màu sắc).
Cách dùng sai: Không dùng festoon để nói về việc trang trí bằng những vật cố định hoặc không hình dáng rủ xuống, dụ như festoon the wall with posters không tự nhiên; thay vào đó hãy dùng decorate.

Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò động từ, festoon thường đi kèm với giới từ with để chỉ vật liệu được dùng để trang trí.

Ý nghĩa

Ngoại động từtrang trí bằng dải hoa
[~ something with something]

Trang trí một địa điểm hoặc một người bằng các chuỗi hoa, ruy băng hoặc các vật trang trí khác được treo theo hình vòng cung

The ballroom was festooned with garlands of white roses for the wedding.

Danh từdải hoa trang trí

Một chuỗi hoặc vòng hoa, ruy băng hoặc vải được treo rủ theo hình vòng cung giữa hai điểm

The ceiling was decorated with a heavy velvet festoon.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi