D
Dicread
Trang chủTừ điểnOoffline

offline

ngoại tuyến / trực tiếp / riêng tư
Tính từTrạng từ

offline một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mang sắc thái kỹ thuật hoặc giao tiếp hội. Trong môi trường công nghệ, từ này tả trạng thái ngắt kết nối với mạng hoặc máy chủ. Tuy nhiên, trong giao tiếp đời thường, mang nghĩa chuyển từ một không gian công cộng (như mạng hội, diễn đàn) sang một không gian riêng hoặc gặp mặt trực tiếp.

Sắc thái sử dụng phân biệt

Khi nói về công nghệ, offline đối lập hoàn toàn với online. Một ứng dụng khả năng offline mode nghĩa người dùng vẫn thể truy cập một số tính năng không cần internet. dụ: The app works offline (Ứng dụng hoạt động ngoại tuyến).

Trong bối cảnh hội, offline thường được dùng để chỉ những hoạt động diễn ra trong thế giới vật . Người Việt thường dịch "gặp mặt trực tiếp" hoặc "ngoài đời". Một điểm cần lưu ý khi ai đó đề nghị take this offline, họ không nhất thiết yêu cầu bạn tắt máy tính, muốn chuyển cuộc hội thoại sang một kênh riêng hơn (như nhắn tin riêng hoặc gặp mặt) để tránh làm phiền người khác hoặc để thảo luận những vấn đề nhạy cảm.

Let's talk about this offline (Không nhất thiết "Hãy nói chuyện khi không mạng").
Cách dùng đúng: "Hãy bàn riêng chuyện này nhé" hoặc "Chúng ta hãy thảo luận việc này một cách riêng ".

Lưu ý về dịch thuật nhầm lẫn

Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh luôn dịch offline thành "ngoại tuyến". Trong nhiều trường hợp, từ "ngoại tuyến" nghe rất cứng nhắc không tự nhiên trong tiếng Việt. Tùy vào tình huống, bạn nên linh hoạt chuyển đổi giữa các cụm từ như "không kết nối mạng", "gặp trực tiếp" hoặc "trao đổi riêng".

Khi nói về trạng thái thiết bị: dùng ngoại tuyến hoặc không kết nối mạng.
Khi nói về cuộc hẹn: dùng trực tiếp hoặc ngoài đời.
Khi nói về cuộc hội thoại: dùng riêng tư.

Về mặt ngữ pháp, offline thể đóng vai trò một tính từ ( dụ: an offline backup) hoặc một trạng từ ( dụ: working offline).

Ý nghĩa

Tính từngoại tuyến

Không kết nối với máy tính, mạng hoặc internet

Tính từtrực tiếp

Diễn ra trong thế giới vật lý thay vì trên internet hoặc trong môi trường kỹ thuật số

We should have an offline meeting to discuss the project details.

Trạng từngoại tuyến

Theo cách không kết nối với mạng hoặc internet

Trạng từriêng tư

Rời khỏi một diễn đàn công cộng hoặc kỹ thuật số để có một cuộc trò chuyện riêng tư

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi