later
later thường được sử dụng để chỉ một thời điểm trong tương lai hoặc một sự kiện xảy ra sau một mốc thời gian cụ thể. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sau", "muộn hơn" hoặc "sau đó". Điểm cần lưu ý là later nhấn mạnh vào khoảng thời gian trôi qua kể từ thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm tham chiếu, thay vì chỉ đơn thuần là thứ tự trước sau.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa later và latter. Trong khi later liên quan đến thời gian (muộn hơn), thì latter được dùng để chỉ đối tượng thứ hai trong số hai đối tượng vừa được nhắc đến (người sau/vật sau). Ví dụ, nếu bạn nói về "táo và cam", thì latter sẽ là "cam".
Một sự khác biệt khác là giữa later và after. after thường đóng vai trò là một giới từ theo sau bởi một danh từ hoặc một mệnh đề (ví dụ: after the meeting - sau cuộc họp), trong khi later thường đóng vai trò là trạng từ và thường đi kèm với một khoảng thời gian cụ thể hoặc đứng một mình (ví dụ: two hours later - hai giờ sau đó, hoặc see you later - hẹn gặp lại sau).
Cách dùng trong thực tế
Khi muốn hẹn gặp ai đó vào một thời điểm chưa xác định trong tương lai: I will call you later (Tôi sẽ gọi cho bạn vào cuối buổi tối nay/sau).
Khi mô tả tiến trình của một sự việc: The later stages of the disease (Các giai đoạn muộn hơn của căn bệnh này).
Khi nói về sự chậm trễ so với dự kiến: He arrived ten minutes later than expected (Anh ấy đã đến muộn hơn mười phút so với dự kiến).
Lưu ý về ngữ pháplater chủ yếu được sử dụng như một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Khi dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, nó thường đứng sau khoảng thời gian đó (ví dụ: a few days later). Trong một số trường hợp, nó có thể đóng vai trò là tính từ để chỉ những giai đoạn muộn hơn của một quá trình.
Ý nghĩa
Vào một thời điểm trong tương lai hoặc sau thời điểm đang được nói đến
Xảy ra hoặc tồn tại sau thời điểm hoặc giai đoạn đã được đề cập