D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmotor cortex

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

motor cortex

motor cortex
Danh từ
Số nhiều: motor cortices

Ý nghĩa

Danh từmotor cortex

The region of the cerebral cortex that generates the neural impulses that control the execution of movement.

The primary motor cortex is located in the precentral gyrus of the frontal lobe.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi