D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcurtsy

curtsy

cú nhún chân chào / nhún chân chào
Danh từNội động từ
Số nhiều: curtsiesQuá khứ: curtsiedPhân từ 2: curtsiedV-ing: curtsying

curtsy một cử chỉ chào hỏi mang tính nghi lễ, đặc trưng bởi việc gập đầu gối để hạ thấp trọng tâm thể. Đây hành động thể hiện sự tôn kính, khiêm nhường phục tùng, thường gắn liền với các quy tắc ứng xử trong hoàng gia hoặc các bối cảnh trang trọng thời xưa.

Sắc thái bối cảnh sử dụng

Trong thực tế, curtsy chủ yếu được thực hiện bởi phụ nữ gái. Hành động này không chỉ đơn thuần một lời chào còn sự công nhận địa vị cao hơn của người đối diện. Ngày nay, curtsy ít xuất hiện trong đời sống hàng ngày nhưng vẫn được duy trì nghiêm ngặt trong các nghi thức ngoại giao hoặc khi tiếp kiến các thành viên của hoàng gia Anh một số quốc gia châu Âu khác.

Phân biệt với bow

Mặc cả curtsy bow đều những cử chỉ thể hiện sự tôn trọng, nhưng chúng sự khác biệt rệt về đối tượng cách thực hiện:

bow (cúi chào) hành động gập người từ thắt lưng trở lên, được sử dụng phổ biến cho cả nam nữ trong nhiều nền văn hóa khác nhau.
curtsy ( nhún chân chào) tập trung vào việc gập đầu gối hạ thấp thân người, mang tính đặc thù giới tính nghi lễ khắt khe hơn.

dụ, trong một buổi lễ chính thức, một quý ông sẽ thực hiện bow trong khi một quý sẽ thực hiện curtsy để chào đón nhà vua.

Ý nghĩa

Danh từcú nhún chân chào

Một cử chỉ tôn kính truyền thống của phụ nữ hoặc bé gái, được thực hiện bằng cách gập đầu gối và hạ thấp thân người trong khi vẫn giữ lưng thẳng

She performed a deep curtsy before the queen.

Nội động từnhún chân chào

Thực hiện một cử chỉ tôn kính truyền thống bằng cách gập đầu gối và hạ thấp thân người

The young girl curtsied when she was introduced to the princess.

Ví dụ

Cô bé đã thực hiện một cú nhún chân chào vụng về trước mặt nữ hoàng.

History

Please curtsy when you are introduced to the Duchess.

Hãy nhún chân chào khi bạn được giới thiệu với Nữ công tước.

History

She performed a deep curtsy to show her respect.

Cô ấy đã thực hiện một cú nhún chân chào sâu để bày tỏ sự tôn kính.

History

I wonder if I am doing this curtsy correctly.

Tôi tự hỏi liệu mình có đang thực hiện cú nhún chân chào này đúng cách không.

Romance

The princess curtsied gracefully as the guests entered the hall.

Nàng công chúa nhún chân chào một cách duyên dáng khi các vị khách bước vào sảnh.

Fantasy

Cứ nhún chân chào và mỉm cười bất kể bạn cảm thấy lo lắng thế nào.

Romance

The page watched as the lady curtsied to the king.

Cậu tiểu đồng quan sát quý bà nhún chân chào nhà vua.

Fantasy

A quick curtsy was all she offered before turning away.

Một cú nhún chân chào nhanh chóng là tất cả những gì cô ấy làm trước khi quay đi.

History

She curtsied low and lowered her eyes in deference.

Cô ấy nhún chân chào thấp và hạ mắt xuống để thể hiện sự cung kính.

Fantasy

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi