D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwaiter

waiter

bồi bàn
Danh từ
Số nhiều: waiters

waiter thường được dùng để chỉ những người làm công việc phục vụ trong nhà hàng, quán ăn. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "bồi bàn" hoặc "nhân viên phục vụ". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong môi trường hiện đại chuyên nghiệp, thuật ngữ server thường được sử dụng phổ biến hơn tính trung lập về giới tính, trong khi waiter truyền thống thường gợi đến nam giới ( waitress cho nữ giới).

Sự khác biệt về ngữ cảnh

Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh dịch vụ ăn uống. Khi muốn nói về một người đang chờ đợi một điều đó (nghĩa đen của từ wait), người ta hiếm khi dùng waiter như một danh từ định danh nghề nghiệp thường dùng cụm từ tả như the person waiting. Việc nhầm lẫn giữa "người phục vụ" "người đang chờ đợi" thể xảy ra nếu người học chỉ dựa vào gốc từ wait (chờ đợi).

Đúng: The waiter brought us the menu. (Người bồi bàn mang thực đơn cho chúng tôi.)
Sai/Không tự nhiên: I am a waiter for the bus. (Tôi một người chờ xe buýt - Trong trường hợp này, hãy dùng I am waiting for the bus.)

Lưu ý về giới tính

Như đã đề cập, mặc waiter thể được dùng chung cho cả hai giới trong một số trường hợp, nhưng để chính xác lịch sự hơn trong tiếng Anh hiện đại, bạn nên cân nhắc:
waiter: Nam phục vụ
waitress: Nữ phục vụ
server: Nhân viên phục vụ (không phân biệt giới tính)

Ý nghĩa

Danh từbồi bàn

Người có công việc ghi nhận yêu cầu và phục vụ đồ ăn, thức uống cho khách tại bàn trong nhà hàng

The waiter brought us the wine list and took our order.

Ví dụ

Xin lỗi bồi bàn, cho chúng tôi xin thêm ít nước.

Gourmet

The waiter recommended the grilled salmon as the catch of the day

Người bồi bàn đã gợi ý món cá hồi nướng là món đặc sản trong ngày.

Gourmet

I wonder if the waiter noticed that we have been waiting for ten minutes

Tôi tự hỏi liệu người bồi bàn có nhận ra là chúng tôi đã đợi mười phút rồi không.

Một người bồi bàn lịch sự đã khiến trải nghiệm bữa tối của chúng tôi trở nên đặc biệt hơn.

Travel

The waiter quickly cleared the plates from the table

Người bồi bàn nhanh chóng dọn sạch các đĩa trên bàn.

Gourmet

Bạn có thể vui lòng yêu cầu người bồi bàn đưa hóa đơn được không?

Travel

The young waiter struggled to balance the heavy tray of drinks

Anh chàng bồi bàn trẻ tuổi đã rất vất vả để giữ thăng bằng khay đồ uống nặng.

Người bồi bàn của chúng tôi cực kỳ chu đáo trong suốt cả bữa ăn.

Gourmet

The waiter apologized for the delay in bringing the appetizers

Người bồi bàn đã xin lỗi vì sự chậm trễ trong việc mang các món khai vị ra.

Apology

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi