D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfuzzily

fuzzily

mờ mờ / mơ hồ
Trạng từ

fuzzily được sử dụng để tả trạng thái thiếu sự sắc nét hoặc chính xác, tùy thuộc vào việc đang nói về cảm giác vật hay duy trừu tượng. Trong bối cảnh thị giác, từ này gợi lên hình ảnh một vật thể không đường biên ràng, giống như khi nhìn qua một lớp sương hoặc khi mắt không thể lấy nét.

Sự khác biệt giữa tri giác nhận thức

Khi tả về thị giác, fuzzily tương ứng với nghĩa mờ mờ. dụ, khi một người vừa thức dậy nhìn mọi thứ xung quanh một cách không ràng, họ đang nhìn thấy mọi thứ fuzzily. Ngược lại, khi nói về trí nhớ hoặc ý tưởng, từ này mang nghĩa mơ hồ. Điều này ám chỉ sự thiếu chi tiết hoặc không chính xác trong suy nghĩ, chẳng hạn như việc nhớ lại một sự kiện từ nhiều năm trước một cách không ràng.

So sánh với các từ đồng nghĩa

Trong khi fuzzily nhấn mạnh vào sự thiếu sắc nét hoặc độ phân giải thấp, từ vaguely thường được dùng để chỉ sự thiếu cụ thể hoặc không chắc chắn về mặt ý nghĩa. dụ, nếu bạn nhớ fuzzily về một khuôn mặt, bạn thể thấy các đường nét bị nhòe; nhưng nếu bạn nhớ vaguely về một cuộc hội thoại, bạn thể chỉ nhớ mang máng nội dung chính không nhớ chính xác lời nói. Một từ khác blurrily, vốn tập trung gần như hoàn toàn vào khía cạnh thị giác (như nhìn qua kính bị mờ), trong khi fuzzily phạm vi sử dụng rộng hơn, bao hàm cả trạng thái tinh thần.

Ý nghĩa

Trạng từmờ mờ

Theo cách không rõ ràng hoặc không sắc nét, thường đề cập đến tri giác thị giác hoặc sự minh mẫn về tinh thần

The distant mountains appeared fuzzily through the thick morning mist.

Trạng từmơ hồ

Theo cách thiếu chính xác hoặc chi tiết, thường liên quan đến một ký ức hoặc một khái niệm

He remembered the events of that night only fuzzily.

Ví dụ

Everything looked fuzzily through the steam of the hot shower.

Mọi thứ trông mờ mờ qua làn hơi nước của vòi sen nóng.

Giờ đây khi đã lớn hơn, tôi nhớ về mùa hè năm đó một cách mơ hồ.

The distant mountains appeared fuzzily against the morning mist.

Những ngọn núi xa xăm hiện lên mờ mờ trong làn sương buổi sáng.

Travel

I can only recall the details of the crime fuzzily.

Tôi chỉ có thể nhớ lại các chi tiết của vụ án một cách mơ hồ.

Detective

Why is everything shifting so fuzzily before my eyes?

Tại sao mọi thứ trước mắt tôi lại chuyển động mờ mờ như vậy?

Health

The dream faded fuzzily as soon as I woke up.

Giấc mơ tan biến một cách mơ hồ ngay khi tôi vừa thức dậy.

He described the ancient ruins fuzzily in his journal.

Anh ấy đã mô tả những tàn tích cổ xưa một cách mơ hồ trong nhật ký của mình.

History

The edges of the painting blend fuzzily into the background.

Các cạnh của bức tranh hòa quyện mờ mờ vào nền.

Tôi nghĩ mình nhớ đã gặp cô ấy một lần, nhưng chỉ là mơ hồ.

Romance

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi