twirl
xoay / xoay tròn / vòng xoay
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: twirlsQuá khứ: twirledPhân từ 2: twirledV-ing: twirling
twirl mô tả một chuyển động xoay tròn nhanh, nhẹ nhàng và thường mang tính thẩm mỹ hoặc vui vẻ. Điểm khác biệt cốt lõi giữa twirl và spin là trong khi spin nhấn mạnh vào tốc độ cực nhanh hoặc lực ly tâm mạnh (như một con quay hay máy giặt), thì twirl lại gợi lên sự uyển chuyển, duyên dáng hoặc một hành động vô thức khi đang suy nghĩ.
Ý nghĩa
Ngoại động từxoay
[~ something]
Làm cho cái gì đó quay nhanh quanh một điểm hoặc một trục trung tâm
Nội động từxoay tròn
[~]
Tự quay quanh mình một cách nhanh chóng, thường là trong một điệu nhảy hoặc như một cử chỉ thể hiện sự phấn khích