band
ban nhạc / dây đai / băng tần / nhóm / buộc
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: bandsQuá khứ: bandedPhân từ 2: bandedV-ing: banding
Từ này gợi lên cảm giác về sự gắn kết và ràng buộc, dù là về mặt vật lý hay xã hội. Khi dùng để chỉ người, nó ám chỉ một nhóm gắn bó chặt chẽ, thường là không chính thức hoặc mang tính phiêu lưu, mang lại cảm giác về bản sắc chung mạnh mẽ hơn so với một nhóm hay một đội thông thường.
Trong khía cạnh kỹ thuật hoặc vật liệu, từ này mô tả một ranh giới mang tính hạn chế hoặc định hình. Sự đa năng này cho phép từ band chuyển đổi mượt mà từ cảm giác hữu hình của một sợi dây thun sang những ranh giới vô hình của một băng tần vô tuyến.
Countable when referring to a musical group or a physical strap. Uncountable when referring to a specific range of frequencies in physics.
Ý nghĩa
Danh từdây đai
Một dải vật liệu mỏng dùng để buộc hoặc giữ các vật lại với nhau